Tiếng Việt
Diêm tiêu tiếng Anh là gì?
diêm tiêu tiếng Anh là Saltpeter /ˈsɔːltˌpiːtər/. Muối kali nitrat, dùng làm thuốc nổ hoặc bảo quản thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Saltpeter
Ví dụ câu với diêm tiêu / Saltpeter
- 1
Diêm tiêu thường được sử dụng trong sản xuất thuốc nổ.
Saltpeter is commonly used in the production of explosives.
- 2
Trong quá khứ, diêm tiêu còn được dùng để bảo quản thực phẩm lâu dài.
Historically, saltpeter was used to preserve food for long periods.
Ghi chú dùng từ diêm tiêu
Diêm tiêu là muối kali nitrat, liên quan đến các thuật ngữ như 'nitrate' (dưỡng chất nitrat), 'explosive' (thuốc nổ), và 'preservation' (bảo quản).
Video minh hoạ diêm tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diêm tiêu
Câu hỏi thường gặp về "diêm tiêu"
Diêm tiêu tiếng Anh là gì?
Diêm tiêu tiếng Anh là "Saltpeter" (danh từ), nghĩa là: Muối kali nitrat, dùng làm thuốc nổ hoặc bảo quản thực phẩm.
"Saltpeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Saltpeter" nghĩa tiếng Việt là "diêm tiêu". Diêm tiêu là muối kali nitrat, liên quan đến các thuật ngữ như 'nitrate' (dưỡng chất nitrat), 'explosive' (thuốc nổ), và 'preservation' (bảo quản).
Phát âm "Saltpeter" như thế nào?
"Saltpeter" có phiên âm IPA /ˈsɔːltˌpiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Saltpeter"?
Saltpeter is commonly used in the production of explosives. — Diêm tiêu thường được sử dụng trong sản xuất thuốc nổ.