Tiếng Việt
Tiêu tiếng Anh là gì?
tiêu tiếng Anh là pepper /ˈpɛpər/. Gia vị có vị cay, thường dùng để làm gia tăng hương vị món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pepper
Ví dụ câu với tiêu / pepper
- 1
Tôi thích thêm tiêu vào món súp của mình.
I like to add pepper to my soup.
- 2
Tiêu giúp món ăn thêm phần hấp dẫn hơn.
Pepper makes the dish more appealing.
Ghi chú dùng từ tiêu
Tiêu là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực, có vị cay nồng. Các từ liên quan: 'spice' (gia vị), 'salt' (muối), 'cinnamon' (quế).
Video minh hoạ tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiêu
Câu hỏi thường gặp về "tiêu"
Tiêu tiếng Anh là gì?
Tiêu tiếng Anh là "pepper" (danh từ), nghĩa là: Gia vị có vị cay, thường dùng để làm gia tăng hương vị món ăn.
"pepper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pepper" nghĩa tiếng Việt là "tiêu". Tiêu là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực, có vị cay nồng.
Phát âm "pepper" như thế nào?
"pepper" có phiên âm IPA /ˈpɛpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pepper"?
I like to add pepper to my soup. — Tôi thích thêm tiêu vào món súp của mình.