Tiếng Việt
Diềm tôn tiếng Anh là gì?
Diềm tôn tiếng Anh là metal eaves /ˈmɛtəl iːvz/. Máng che bằng kim loại dùng để bảo vệ mái nhà hoặc trang trí phần mái của công trình kiến trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metal eaves
Ví dụ câu với Diềm tôn / metal eaves
- 1
The metal eaves protect the walls from rain.
Máng che kim loại bảo vệ tường khỏi mưa.
- 2
The house has beautifully decorated metal eaves.
Ngôi nhà có phần mái kim loại trang trí đẹp mắt.
Ghi chú dùng từ Diềm tôn
Diềm tôn là phần mái kim loại dùng để che chắn và trang trí. Các thuật ngữ liên quan: 'eaves' (máy hiên), 'roof' (mái nhà), 'canopy' ( mái hiên).
Video minh hoạ Diềm tôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Diềm tôn
Câu hỏi thường gặp về "Diềm tôn"
Diềm tôn tiếng Anh là gì?
Diềm tôn tiếng Anh là "metal eaves" (danh từ), nghĩa là: Máng che bằng kim loại dùng để bảo vệ mái nhà hoặc trang trí phần mái của công trình kiến trúc.
"metal eaves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metal eaves" nghĩa tiếng Việt là "Diềm tôn". Diềm tôn là phần mái kim loại dùng để che chắn và trang trí.
Phát âm "metal eaves" như thế nào?
"metal eaves" có phiên âm IPA /ˈmɛtəl iːvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metal eaves"?
Máng che kim loại bảo vệ tường khỏi mưa. — The metal eaves protect the walls from rain.