Tiếng Việt
Diềm bâu tiếng Anh là gì?
diềm bâu tiếng Anh là collar trim /ˈkɒlər trɪm/. Viền hoặc trang trí ở viền cổ áo hoặc váy áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collar trim
Ví dụ câu với diềm bâu / collar trim
- 1
Cô ấy đã thêm một viền bâu vào cổ áo của chiếc váy để làm nổi bật hơn.
She added a collar trim to the dress to make it stand out.
- 2
Viền bâu trên áo khoác giúp tạo điểm nhấn thời trang.
The collar trim on the coat helps create a fashionable focal point.
Ghi chú dùng từ diềm bâu
Diềm bâu là chi tiết trang trí ở viền cổ áo hoặc váy áo, thường dùng để làm đẹp hoặc nhấn mạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'embellishment' (đồ trang trí), 'border' (viền), 'trim' (viền, trang trí).
Video minh hoạ diềm bâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diềm bâu
Câu hỏi thường gặp về "diềm bâu"
Diềm bâu tiếng Anh là gì?
Diềm bâu tiếng Anh là "collar trim" (danh từ), nghĩa là: Viền hoặc trang trí ở viền cổ áo hoặc váy áo.
"collar trim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collar trim" nghĩa tiếng Việt là "diềm bâu". Diềm bâu là chi tiết trang trí ở viền cổ áo hoặc váy áo, thường dùng để làm đẹp hoặc nhấn mạnh.
Phát âm "collar trim" như thế nào?
"collar trim" có phiên âm IPA /ˈkɒlər trɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collar trim"?
She added a collar trim to the dress to make it stand out. — Cô ấy đã thêm một viền bâu vào cổ áo của chiếc váy để làm nổi bật hơn.