The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện hóa học tiếng Anh là gì?

điện hóa học tiếng Anh là Electrochemistry /ɪˌlɛktroʊˈkɛmɪstri/. Ngành khoa học nghiên cứu các quá trình sinh ra điện trong các phản ứng hóa học hoặc sử dụng điện để thúc đẩy phản ứng hóa học.

Hình minh hoạ "điện hóa học" tiếng Anh là "Electrochemistry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Electrochemistry

Danh từ
/ɪˌlɛktroʊˈkɛmɪstri/

Ví dụ câu với điện hóa học / Electrochemistry

  1. 1

    Điện hóa học đóng vai trò quan trọng trong pin và pin nhiên liệu.

    Electrochemistry plays a vital role in batteries and fuel cells.

  2. 2

    Nghiên cứu điện hóa học giúp phát triển các phương pháp mới để lưu trữ năng lượng.

    Research in electrochemistry helps develop new methods for energy storage.

Ghi chú dùng từ điện hóa học

Điện hóa học là lĩnh vực nghiên cứu các phản ứng hóa học liên quan đến dòng điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'battery' (pin), 'electrode' (điện cực), 'oxidation' (oxy hóa), và 'reduction' (khử).

Video minh hoạ điện hóa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện hóa học

Câu hỏi thường gặp về "điện hóa học"

Điện hóa học tiếng Anh là gì?

Điện hóa học tiếng Anh là "Electrochemistry" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu các quá trình sinh ra điện trong các phản ứng hóa học hoặc sử dụng điện để thúc đẩy phản ứng hóa học.

"Electrochemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Electrochemistry" nghĩa tiếng Việt là "điện hóa học". Điện hóa học là lĩnh vực nghiên cứu các phản ứng hóa học liên quan đến dòng điện.

Phát âm "Electrochemistry" như thế nào?

"Electrochemistry" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktroʊˈkɛmɪstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Electrochemistry"?

Electrochemistry plays a vital role in batteries and fuel cells. — Điện hóa học đóng vai trò quan trọng trong pin và pin nhiên liệu.