Tiếng Việt
Hóa học tiếng Anh là gì?
hóa học tiếng Anh là chemistry /ˈkɛməstri/. Khoa học nghiên cứu về cấu tạo, tính chất, phản ứng của các chất và các hợp chất của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chemistry
Ví dụ câu với hóa học / chemistry
- 1
Hóa học giúp chúng ta hiểu rõ về các phản ứng trong tự nhiên.
Chemistry helps us understand reactions in nature.
- 2
Bạn đã học hóa học ở trường chưa?
Have you studied chemistry at school?
Ghi chú dùng từ hóa học
Hóa học là môn khoa học về các chất và phản ứng của chúng. Các thuật ngữ liên quan: 'molecule' (phân tử), 'reaction' (phản ứng), 'compound' (hợp chất).
Video minh hoạ hóa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa học
- hóa học dầu mỏPetrochemistry
- hóa học hữu cơorganic chemistry
- hóa học động vậtanimal chemistry
- hóa học ứng dụngapplied chemistry
- hóa học đại cươnggeneral chemistry
- họclearn
- bom hóa họcchemical bomb
- Địa hóa họcGeochemistry
- nhà hóa họcchemist
- văn hóa họcCultural Studies
- chất hóa họcChemical substance
- điện hóa họcElectrochemistry
Câu hỏi thường gặp về "hóa học"
Hóa học tiếng Anh là gì?
Hóa học tiếng Anh là "chemistry" (danh từ), nghĩa là: Khoa học nghiên cứu về cấu tạo, tính chất, phản ứng của các chất và các hợp chất của chúng.
"chemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chemistry" nghĩa tiếng Việt là "hóa học". Hóa học là môn khoa học về các chất và phản ứng của chúng.
Phát âm "chemistry" như thế nào?
"chemistry" có phiên âm IPA /ˈkɛməstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chemistry"?
Chemistry helps us understand reactions in nature. — Hóa học giúp chúng ta hiểu rõ về các phản ứng trong tự nhiên.