Tiếng Việt
Diếp xoăn tiếng Anh là gì?
Diếp xoăn tiếng Anh là Endive /ˈɛn.daɪv/. Loại rau diếp có lá xoăn, thường dùng trong salad.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Endive
Ví dụ câu với Diếp xoăn / Endive
- 1
Tôi thích thêm diếp xoăn vào salad của mình để tăng độ giòn.
I like to add endive to my salad for extra crunch.
- 2
Diếp xoăn có vị đắng nhẹ, rất phù hợp với các món ăn nhẹ.
Endive has a mild bitter taste, perfect for light dishes.
Ghi chú dùng từ Diếp xoăn
Diếp xoăn là loại rau ăn lá, thuộc họ Cải. Các từ liên quan: lettuce (xà lách), arugula (rau rocket), radicchio (rau diếp đỏ).
Video minh hoạ Diếp xoăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Diếp xoăn
Câu hỏi thường gặp về "Diếp xoăn"
Diếp xoăn tiếng Anh là gì?
Diếp xoăn tiếng Anh là "Endive" (danh từ), nghĩa là: Loại rau diếp có lá xoăn, thường dùng trong salad.
"Endive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Endive" nghĩa tiếng Việt là "Diếp xoăn". Diếp xoăn là loại rau ăn lá, thuộc họ Cải.
Phát âm "Endive" như thế nào?
"Endive" có phiên âm IPA /ˈɛn.daɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Endive"?
I like to add endive to my salad for extra crunch. — Tôi thích thêm diếp xoăn vào salad của mình để tăng độ giòn.