Tiếng Việt
Diếp cá tiếng Anh là gì?
diếp cá tiếng Anh là fish mint /fɪʃ mɪnt/. Loại rau thơm có lá nhỏ, mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong món ăn Việt Nam để tạo hương vị và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fish mint
Ví dụ câu với diếp cá / fish mint
- 1
Tôi thích ăn diếp cá trong món gỏi cuốn.
I like to add fish mint to my spring rolls.
- 2
Diếp cá giúp làm dịu dạ dày và có tác dụng giải độc.
Fish mint helps soothe the stomach and has detoxifying properties.
Ghi chú dùng từ diếp cá
Diếp cá là loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có vị hơi đắng và mùi thơm đặc trưng. Các từ liên quan: rau thơm (herb), gỏi cuốn (spring roll), giải độc (detoxify).
Video minh hoạ diếp cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với diếp cá
Câu hỏi thường gặp về "diếp cá"
Diếp cá tiếng Anh là gì?
Diếp cá tiếng Anh là "fish mint" (danh từ), nghĩa là: Loại rau thơm có lá nhỏ, mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong món ăn Việt Nam để tạo hương vị và trang trí.
"fish mint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fish mint" nghĩa tiếng Việt là "diếp cá". Diếp cá là loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có vị hơi đắng và mùi thơm đặc trưng.
Phát âm "fish mint" như thế nào?
"fish mint" có phiên âm IPA /fɪʃ mɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fish mint"?
I like to add fish mint to my spring rolls. — Tôi thích ăn diếp cá trong món gỏi cuốn.