Tiếng Việt
Điều đó dẫn đến tiếng Anh là gì?
điều đó dẫn đến tiếng Anh là that leads to /ðæt lidz tu/. điều này gây ra kết quả hoặc hậu quả nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
that leads to
Ví dụ câu với điều đó dẫn đến / that leads to
- 1
Việc không kiểm tra kỹ lưỡng dẫn đến sai sót trong báo cáo.
Neglecting to double-check can lead to errors in the report.
- 2
Hành động của bạn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Your actions can lead to serious consequences.
Ghi chú dùng từ điều đó dẫn đến
Cụm từ này diễn tả mối liên hệ nguyên nhân và kết quả. Các từ liên quan: cause (nguyên nhân), effect (hiệu quả), consequence (hậu quả).
Video minh hoạ điều đó dẫn đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều đó dẫn đến
Câu hỏi thường gặp về "điều đó dẫn đến"
Điều đó dẫn đến tiếng Anh là gì?
Điều đó dẫn đến tiếng Anh là "that leads to" (động từ), nghĩa là: điều này gây ra kết quả hoặc hậu quả nhất định.
"that leads to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"that leads to" nghĩa tiếng Việt là "điều đó dẫn đến". Cụm từ này diễn tả mối liên hệ nguyên nhân và kết quả.
Phát âm "that leads to" như thế nào?
"that leads to" có phiên âm IPA /ðæt lidz tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "that leads to"?
Neglecting to double-check can lead to errors in the report. — Việc không kiểm tra kỹ lưỡng dẫn đến sai sót trong báo cáo.