Tiếng Việt
Điều đó cho thấy tiếng Anh là gì?
điều đó cho thấy tiếng Anh là that shows /ðæt ʃoʊz/. Điều này thể hiện rõ ràng qua các bằng chứng hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
that shows
Ví dụ câu với điều đó cho thấy / that shows
- 1
Việc anh ấy không đến dự cuộc họp điều đó cho thấy anh ấy không quan tâm.
His absence from the meeting that shows he is not interested.
- 2
Dữ liệu mới điều đó cho thấy xu hướng tăng trưởng rõ ràng.
The new data that shows a clear growth trend.
Ghi chú dùng từ điều đó cho thấy
Cụm từ này dùng để diễn đạt rằng một hành động hoặc bằng chứng thể hiện điều gì đó rõ ràng. Các từ liên quan: 'indicate' (chỉ ra), 'demonstrate' (chứng minh), 'reveal' (tiết lộ).
Video minh hoạ điều đó cho thấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều đó cho thấy
Câu hỏi thường gặp về "điều đó cho thấy"
Điều đó cho thấy tiếng Anh là gì?
Điều đó cho thấy tiếng Anh là "that shows" (động từ), nghĩa là: Điều này thể hiện rõ ràng qua các bằng chứng hoặc hành động.
"that shows" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"that shows" nghĩa tiếng Việt là "điều đó cho thấy". Cụm từ này dùng để diễn đạt rằng một hành động hoặc bằng chứng thể hiện điều gì đó rõ ràng.
Phát âm "that shows" như thế nào?
"that shows" có phiên âm IPA /ðæt ʃoʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "that shows"?
His absence from the meeting that shows he is not interested. — Việc anh ấy không đến dự cuộc họp điều đó cho thấy anh ấy không quan tâm.