Tiếng Việt
Điều độ sản xuất tiếng Anh là gì?
điều độ sản xuất tiếng Anh là Production scheduling /prəˌdʌkʃən ˈʃɛʤjʊlɪŋ/. Lập kế hoạch và điều chỉnh quá trình sản xuất để đảm bảo hiệu quả và đúng tiến độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Production scheduling
Ví dụ câu với điều độ sản xuất / Production scheduling
- 1
Quản lý điều độ sản xuất giúp giảm thiểu lãng phí và tăng năng suất.
Production scheduling helps minimize waste and increase productivity.
- 2
Chúng tôi cần cải thiện điều độ sản xuất để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
We need to improve production scheduling to meet customer demand.
Ghi chú dùng từ điều độ sản xuất
Điều độ sản xuất là quá trình lập kế hoạch và điều chỉnh hoạt động sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'production plan' (kế hoạch sản xuất), 'workflow' (quy trình làm việc), và 'efficiency' (hiệu quả).
Video minh hoạ điều độ sản xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều độ sản xuất
Câu hỏi thường gặp về "điều độ sản xuất"
Điều độ sản xuất tiếng Anh là gì?
Điều độ sản xuất tiếng Anh là "Production scheduling" (danh từ), nghĩa là: Lập kế hoạch và điều chỉnh quá trình sản xuất để đảm bảo hiệu quả và đúng tiến độ.
"Production scheduling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Production scheduling" nghĩa tiếng Việt là "điều độ sản xuất". Điều độ sản xuất là quá trình lập kế hoạch và điều chỉnh hoạt động sản xuất.
Phát âm "Production scheduling" như thế nào?
"Production scheduling" có phiên âm IPA /prəˌdʌkʃən ˈʃɛʤjʊlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Production scheduling"?
Production scheduling helps minimize waste and increase productivity. — Quản lý điều độ sản xuất giúp giảm thiểu lãng phí và tăng năng suất.