Tiếng Việt
Xuất tiếng Anh là gì?
xuất tiếng Anh là Issue /ˈɪʃuː/. Phát hành hoặc phát ra cái gì đó, thường liên quan đến tài liệu hoặc thông báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Issue
Ví dụ câu với xuất / Issue
- 1
Công ty sẽ xuất bản báo cáo tài chính vào cuối tháng.
The company will issue the financial report at the end of the month.
- 2
Chúng tôi đã xuất bản sách mới của tác giả nổi tiếng.
We issued the new book by the famous author.
Ghi chú dùng từ xuất
Xuất thường dùng để chỉ việc phát hành hoặc phát ra. Các từ liên quan: 'publish' (xuất bản), 'release' (phát hành), 'distribute' (phân phối).
Video minh hoạ xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất
Câu hỏi thường gặp về "xuất"
Xuất tiếng Anh là gì?
Xuất tiếng Anh là "Issue" (động từ), nghĩa là: Phát hành hoặc phát ra cái gì đó, thường liên quan đến tài liệu hoặc thông báo.
"Issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Issue" nghĩa tiếng Việt là "xuất". Xuất thường dùng để chỉ việc phát hành hoặc phát ra.
Phát âm "Issue" như thế nào?
"Issue" có phiên âm IPA /ˈɪʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Issue"?
The company will issue the financial report at the end of the month. — Công ty sẽ xuất bản báo cáo tài chính vào cuối tháng.