Tiếng Việt
Điêu khắc chân mày tiếng Anh là gì?
điêu khắc chân mày tiếng Anh là eyebrow sculpting /ˈaɪbraʊ ˈskʌlptɪŋ/. Quá trình tạo hình chân mày bằng kỹ thuật điêu khắc để có dáng chân mày rõ nét và tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eyebrow sculpting
Ví dụ câu với điêu khắc chân mày / eyebrow sculpting
- 1
Cô ấy đã làm điêu khắc chân mày để có vẻ đẹp tự nhiên hơn.
She got eyebrow sculpting to enhance her natural beauty.
- 2
Điêu khắc chân mày giúp tiết kiệm thời gian trang điểm hàng ngày.
Eyebrow sculpting helps save time on daily makeup.
Ghi chú dùng từ điêu khắc chân mày
Điêu khắc chân mày là kỹ thuật tạo dáng chân mày bằng kim nhỏ để định hình lâu dài. Các thuật ngữ liên quan: 'microblading' (điêu khắc vi mô), 'permanent makeup' (phun xăm thẩm mỹ), 'cosmetic tattoo' (xăm thẩm mỹ).
Video minh hoạ điêu khắc chân mày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điêu khắc chân mày
Câu hỏi thường gặp về "điêu khắc chân mày"
Điêu khắc chân mày tiếng Anh là gì?
Điêu khắc chân mày tiếng Anh là "eyebrow sculpting" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo hình chân mày bằng kỹ thuật điêu khắc để có dáng chân mày rõ nét và tự nhiên.
"eyebrow sculpting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eyebrow sculpting" nghĩa tiếng Việt là "điêu khắc chân mày". Điêu khắc chân mày là kỹ thuật tạo dáng chân mày bằng kim nhỏ để định hình lâu dài.
Phát âm "eyebrow sculpting" như thế nào?
"eyebrow sculpting" có phiên âm IPA /ˈaɪbraʊ ˈskʌlptɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eyebrow sculpting"?
She got eyebrow sculpting to enhance her natural beauty. — Cô ấy đã làm điêu khắc chân mày để có vẻ đẹp tự nhiên hơn.