Tiếng Việt
Điêu khắc tiếng Anh là gì?
điêu khắc tiếng Anh là sculpture /ˈskʌlpʧə/. Tác phẩm nghệ thuật được tạo hình bằng cách chạm khắc hoặc đắp nổi từ chất liệu như đá, gỗ, hoặc kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sculpture
Ví dụ câu với điêu khắc / sculpture
- 1
Anh ấy thích điêu khắc các tác phẩm từ đá.
He enjoys sculpting statues from stone.
- 2
Bảo tàng có nhiều điêu khắc cổ đại.
The museum has many ancient sculptures.
Ghi chú dùng từ điêu khắc
Điêu khắc là nghệ thuật tạo hình bằng cách chạm khắc hoặc đắp nổi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'carving' (đục khắc), 'modeling' (đắp mẫu), và 'sculptor' (nghệ nhân điêu khắc).
Video minh hoạ điêu khắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điêu khắc
Câu hỏi thường gặp về "điêu khắc"
Điêu khắc tiếng Anh là gì?
Điêu khắc tiếng Anh là "sculpture" (danh từ), nghĩa là: Tác phẩm nghệ thuật được tạo hình bằng cách chạm khắc hoặc đắp nổi từ chất liệu như đá, gỗ, hoặc kim loại.
"sculpture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sculpture" nghĩa tiếng Việt là "điêu khắc". Điêu khắc là nghệ thuật tạo hình bằng cách chạm khắc hoặc đắp nổi.
Phát âm "sculpture" như thế nào?
"sculpture" có phiên âm IPA /ˈskʌlpʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sculpture"?
He enjoys sculpting statues from stone. — Anh ấy thích điêu khắc các tác phẩm từ đá.