The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diều mướp tiếng Anh là gì?

diều mướp tiếng Anh là harrier /ˈhæriə/. Chim diều mướp, một loài chim săn mồi nhỏ, thường săn mồi trên mặt đất hoặc trên không trung.

Hình minh hoạ "diều mướp" tiếng Anh là "harrier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

harrier

Danh từ
/ˈhæriə/

Ví dụ câu với diều mướp / harrier

  1. 1

    Con diều mướp săn mồi trên bầu trời cao.

    The harrier soars gracefully through the sky.

  2. 2

    Chim diều mướp thường săn bắt các loài gặm nhấm nhỏ.

    Harriers usually hunt small rodents.

Ghi chú dùng từ diều mướp

Diều mướp là một loài chim săn mồi nhỏ, thuộc họ Accipitridae. Các từ liên quan: bird of prey (chim săn mồi), raptor (chim săn mồi), hunting (săn mồi).

Video minh hoạ diều mướp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với diều mướp

Câu hỏi thường gặp về "diều mướp"

Diều mướp tiếng Anh là gì?

Diều mướp tiếng Anh là "harrier" (danh từ), nghĩa là: Chim diều mướp, một loài chim săn mồi nhỏ, thường săn mồi trên mặt đất hoặc trên không trung.

"harrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"harrier" nghĩa tiếng Việt là "diều mướp". Diều mướp là một loài chim săn mồi nhỏ, thuộc họ Accipitridae.

Phát âm "harrier" như thế nào?

"harrier" có phiên âm IPA /ˈhæriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "harrier"?

The harrier soars gracefully through the sky. — Con diều mướp săn mồi trên bầu trời cao.