Tiếng Việt
Điều này đồng nghĩa với việc tiếng Anh là gì?
điều này đồng nghĩa với việc tiếng Anh là this means /ðɪs minz/. đây có nghĩa là

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
this means
Ví dụ câu với điều này đồng nghĩa với việc / this means
- 1
Khi bạn nói 'điều này đồng nghĩa với việc', bạn đang giải thích ý nghĩa của một điều gì đó.
When you say 'this means', you are explaining the meaning of something.
- 2
Câu này có nghĩa là bạn cần phải làm việc chăm chỉ hơn.
This means you need to work harder.
Ghi chú dùng từ điều này đồng nghĩa với việc
Cụm từ này dùng để giải thích ý nghĩa của một điều gì đó. Các từ liên quan: 'imply' (ngụ ý), 'signify' (biểu thị), 'indicate' (chỉ ra).
Video minh hoạ điều này đồng nghĩa với việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều này đồng nghĩa với việc
Câu hỏi thường gặp về "điều này đồng nghĩa với việc"
Điều này đồng nghĩa với việc tiếng Anh là gì?
Điều này đồng nghĩa với việc tiếng Anh là "this means" (động từ), nghĩa là: đây có nghĩa là
"this means" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"this means" nghĩa tiếng Việt là "điều này đồng nghĩa với việc". Cụm từ này dùng để giải thích ý nghĩa của một điều gì đó.
Phát âm "this means" như thế nào?
"this means" có phiên âm IPA /ðɪs minz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "this means"?
When you say 'this means', you are explaining the meaning of something. — Khi bạn nói 'điều này đồng nghĩa với việc', bạn đang giải thích ý nghĩa của một điều gì đó.