Tiếng Việt
Đồng nghĩa với tiếng Anh là gì?
đồng nghĩa với tiếng Anh là Synonymous with /sɪˈnɒnɪməs wɪð/. Từ đồng nghĩa với, mang ý nghĩa giống nhau hoặc tương tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Synonymous with
Ví dụ câu với đồng nghĩa với / Synonymous with
- 1
Từ 'hạnh phúc' và 'vui vẻ' đều là những từ đồng nghĩa.
The words 'happy' and 'joyful' are synonymous.
- 2
Trong tiếng Anh, 'big' và 'large' là những từ đồng nghĩa.
In English, 'big' and 'large' are synonymous.
Ghi chú dùng từ đồng nghĩa với
Từ 'đồng nghĩa với' dùng để chỉ hai từ hoặc cụm từ có nghĩa giống nhau hoặc rất gần nhau. Các từ liên quan: 'trái nghĩa với' (antonym), 'từ đồng nghĩa' (synonym), 'từ trái nghĩa' (antonym).
Video minh hoạ đồng nghĩa với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng nghĩa với
Câu hỏi thường gặp về "đồng nghĩa với"
Đồng nghĩa với tiếng Anh là gì?
Đồng nghĩa với tiếng Anh là "Synonymous with" (tính từ), nghĩa là: Từ đồng nghĩa với, mang ý nghĩa giống nhau hoặc tương tự.
"Synonymous with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Synonymous with" nghĩa tiếng Việt là "đồng nghĩa với". Từ 'đồng nghĩa với' dùng để chỉ hai từ hoặc cụm từ có nghĩa giống nhau hoặc rất gần nhau.
Phát âm "Synonymous with" như thế nào?
"Synonymous with" có phiên âm IPA /sɪˈnɒnɪməs wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Synonymous with"?
The words 'happy' and 'joyful' are synonymous. — Từ 'hạnh phúc' và 'vui vẻ' đều là những từ đồng nghĩa.