The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều phải chứng minh tiếng Anh là gì?

Điều phải chứng minh tiếng Anh là Proposition /ˌprɒp.əˈzɪʃ.ən/. Một tuyên bố hoặc luận điểm cần được chứng minh hoặc xác nhận tính đúng đắn.

Hình minh hoạ "Điều phải chứng minh" tiếng Anh là "Proposition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Proposition

Danh từ
/ˌprɒp.əˈzɪʃ.ən/

Ví dụ câu với Điều phải chứng minh / Proposition

  1. 1

    Trong toán học, một định đề cần được chứng minh trước khi chấp nhận.

    In mathematics, a proposition must be proven before it is accepted.

  2. 2

    Giáo sư trình bày một đề xuất mới cho dự án nghiên cứu.

    The professor presented a new proposition for the research project.

Ghi chú dùng từ Điều phải chứng minh

Điều phải chứng minh là một luận điểm hoặc tuyên bố cần xác minh tính đúng đắn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'theorem' (định lý), 'proof' (bằng chứng), và 'conjecture' (giả thuyết).

Video minh hoạ Điều phải chứng minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Điều phải chứng minh

Câu hỏi thường gặp về "Điều phải chứng minh"

Điều phải chứng minh tiếng Anh là gì?

Điều phải chứng minh tiếng Anh là "Proposition" (danh từ), nghĩa là: Một tuyên bố hoặc luận điểm cần được chứng minh hoặc xác nhận tính đúng đắn.

"Proposition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Proposition" nghĩa tiếng Việt là "Điều phải chứng minh". Điều phải chứng minh là một luận điểm hoặc tuyên bố cần xác minh tính đúng đắn.

Phát âm "Proposition" như thế nào?

"Proposition" có phiên âm IPA /ˌprɒp.əˈzɪʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Proposition"?

In mathematics, a proposition must be proven before it is accepted. — Trong toán học, một định đề cần được chứng minh trước khi chấp nhận.