Tiếng Việt
Điệu rumba tiếng Anh là gì?
Điệu rumba tiếng Anh là Rumba /ˈrʊmbə/. Điệu nhảy Latin sôi động, phổ biến trong các buổi nhạc Latin và khiêu vũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rumba
Ví dụ câu với Điệu rumba / Rumba
- 1
They danced the Rumba at the party last night.
Họ đã nhảy rumba tại bữa tiệc tối qua.
- 2
Rumba is known for its sensual movements.
Rumba nổi tiếng với các động tác quyến rũ.
Ghi chú dùng từ Điệu rumba
Rumba là một điệu nhảy Latin phổ biến, liên quan đến các thể loại như Salsa và Cha-cha, đều là các điệu nhảy Latin sôi động.
Video minh hoạ Điệu rumba
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điệu rumba
Câu hỏi thường gặp về "Điệu rumba"
Điệu rumba tiếng Anh là gì?
Điệu rumba tiếng Anh là "Rumba" (danh từ), nghĩa là: Điệu nhảy Latin sôi động, phổ biến trong các buổi nhạc Latin và khiêu vũ.
"Rumba" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rumba" nghĩa tiếng Việt là "Điệu rumba". Rumba là một điệu nhảy Latin phổ biến, liên quan đến các thể loại như Salsa và Cha-cha, đều là các điệu nhảy Latin sôi động.
Phát âm "Rumba" như thế nào?
"Rumba" có phiên âm IPA /ˈrʊmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rumba"?
Họ đã nhảy rumba tại bữa tiệc tối qua. — They danced the Rumba at the party last night.