Tiếng Việt
Điệu đà tiếng Anh là gì?
điệu đà tiếng Anh là girlie /ˈgɜrli/. Người phụ nữ hoặc cô gái có phong cách nữ tính, điệu đà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
girlie
Ví dụ câu với điệu đà / girlie
- 1
Cô ấy rất điệu đà khi chọn trang phục.
She always dresses in a very girly way.
- 2
Phong cách của cô ấy rất điệu đà và nữ tính.
Her style is very girly and feminine.
Ghi chú dùng từ điệu đà
Từ 'điệu đà' mô tả phong cách nữ tính, nhẹ nhàng. Các từ liên quan gồm 'feminine' (nữ tính), 'elegant' (duyên dáng), 'stylish' (thời trang).
Video minh hoạ điệu đà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điệu đà
Câu hỏi thường gặp về "điệu đà"
Điệu đà tiếng Anh là gì?
Điệu đà tiếng Anh là "girlie" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ hoặc cô gái có phong cách nữ tính, điệu đà.
"girlie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"girlie" nghĩa tiếng Việt là "điệu đà". Từ 'điệu đà' mô tả phong cách nữ tính, nhẹ nhàng.
Phát âm "girlie" như thế nào?
"girlie" có phiên âm IPA /ˈgɜrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "girlie"?
She always dresses in a very girly way. — Cô ấy rất điệu đà khi chọn trang phục.