Tiếng Việt
Điều tra dân số tiếng Anh là gì?
điều tra dân số tiếng Anh là Census /ˈsɛnsəs/. Cuộc khảo sát nhằm thu thập dữ liệu về dân số trong một khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Census
Ví dụ câu với điều tra dân số / Census
- 1
The government conducted a census last year to update the population records.
Chính phủ đã tiến hành điều tra dân số vào năm ngoái để cập nhật hồ sơ dân cư.
- 2
Census data helps in planning public services.
Dữ liệu điều tra dân số giúp lập kế hoạch dịch vụ công cộng.
Ghi chú dùng từ điều tra dân số
Điều tra dân số là quá trình thu thập dữ liệu về dân số, liên quan đến các thuật ngữ như 'survey' (khảo sát), 'population' (dân số), và 'statistics' (thống kê).
Video minh hoạ điều tra dân số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều tra dân số
Câu hỏi thường gặp về "điều tra dân số"
Điều tra dân số tiếng Anh là gì?
Điều tra dân số tiếng Anh là "Census" (danh từ), nghĩa là: Cuộc khảo sát nhằm thu thập dữ liệu về dân số trong một khu vực nhất định.
"Census" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Census" nghĩa tiếng Việt là "điều tra dân số". Điều tra dân số là quá trình thu thập dữ liệu về dân số, liên quan đến các thuật ngữ như 'survey' (khảo sát), 'population' (dân số), và 'statistics' (thống kê).
Phát âm "Census" như thế nào?
"Census" có phiên âm IPA /ˈsɛnsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Census"?
Chính phủ đã tiến hành điều tra dân số vào năm ngoái để cập nhật hồ sơ dân cư. — The government conducted a census last year to update the population records.