Tiếng Việt
Điều tra lại tiếng Anh là gì?
điều tra lại tiếng Anh là Reinvestigate /riːɪnˈvɛstɪˌɡeɪt/. Điều tra lại nghĩa là tiến hành kiểm tra hoặc xem xét một vấn đề hoặc vụ việc một lần nữa để xác minh hoặc làm rõ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reinvestigate
Ví dụ câu với điều tra lại / Reinvestigate
- 1
Cảnh sát sẽ điều tra lại vụ án để tìm ra thủ phạm thực sự.
The police will reinvestigate the case to find the real culprit.
- 2
Chúng tôi cần điều tra lại các dữ liệu trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.
We need to reinvestigate the data before making a final decision.
Ghi chú dùng từ điều tra lại
Điều tra lại là hành động xem xét kỹ lưỡng hơn về một vấn đề đã từng được điều tra. Các từ liên quan: điều tra (investigate), xác minh (verify), phân tích (analyze).
Video minh hoạ điều tra lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều tra lại
Câu hỏi thường gặp về "điều tra lại"
Điều tra lại tiếng Anh là gì?
Điều tra lại tiếng Anh là "Reinvestigate" (động từ), nghĩa là: Điều tra lại nghĩa là tiến hành kiểm tra hoặc xem xét một vấn đề hoặc vụ việc một lần nữa để xác minh hoặc làm rõ hơn.
"Reinvestigate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reinvestigate" nghĩa tiếng Việt là "điều tra lại". Điều tra lại là hành động xem xét kỹ lưỡng hơn về một vấn đề đã từng được điều tra.
Phát âm "Reinvestigate" như thế nào?
"Reinvestigate" có phiên âm IPA /riːɪnˈvɛstɪˌɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reinvestigate"?
The police will reinvestigate the case to find the real culprit. — Cảnh sát sẽ điều tra lại vụ án để tìm ra thủ phạm thực sự.