Tiếng Việt
Dĩnh ngộ tiếng Anh là gì?
dĩnh ngộ tiếng Anh là brilliant /ˈbrɪljənt/. Thông minh, xuất sắc trong tư duy hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brilliant
Ví dụ câu với dĩnh ngộ / brilliant
- 1
Cô ấy đã có một ý tưởng dĩnh ngộ về vấn đề đó.
She had a brilliant idea about the problem.
- 2
Anh ấy thể hiện một khả năng dĩnh ngộ trong lĩnh vực khoa học.
He demonstrated a brilliant ability in the field of science.
Ghi chú dùng từ dĩnh ngộ
Từ 'dĩnh ngộ' mô tả sự thông minh hoặc xuất sắc. Các từ liên quan gồm 'intelligent' (thông minh), 'bright' (sáng suốt), 'genius' (thiên tài).
Video minh hoạ dĩnh ngộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dĩnh ngộ
Câu hỏi thường gặp về "dĩnh ngộ"
Dĩnh ngộ tiếng Anh là gì?
Dĩnh ngộ tiếng Anh là "brilliant" (tính từ), nghĩa là: Thông minh, xuất sắc trong tư duy hoặc hành động.
"brilliant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brilliant" nghĩa tiếng Việt là "dĩnh ngộ". Từ 'dĩnh ngộ' mô tả sự thông minh hoặc xuất sắc.
Phát âm "brilliant" như thế nào?
"brilliant" có phiên âm IPA /ˈbrɪljənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brilliant"?
She had a brilliant idea about the problem. — Cô ấy đã có một ý tưởng dĩnh ngộ về vấn đề đó.