Tiếng Việt
Tài hoa bạc mệnh tiếng Anh là gì?
tài hoa bạc mệnh tiếng Anh là brilliant but ill-fated /ˈbrɪl.jənt bʌt ˈɪl.feɪ.tɪd/. Người tài năng nhưng gặp nhiều bất hạnh trong cuộc đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brilliant but ill-fated
Ví dụ câu với tài hoa bạc mệnh / brilliant but ill-fated
- 1
He was a brilliant but ill-fated artist, admired for his talent but plagued by misfortune.
Anh ấy là một nghệ sĩ tài hoa bạc mệnh, được ngưỡng mộ về tài năng nhưng gặp nhiều bất hạnh.
- 2
The poet was brilliant but ill-fated, his works appreciated but his life full of struggles.
Nhà thơ ấy tài hoa bạc mệnh, các tác phẩm được đánh giá cao nhưng cuộc đời đầy thử thách.
Ghi chú dùng từ tài hoa bạc mệnh
Cụm từ này mô tả người có tài năng xuất chúng nhưng cuộc đời gặp nhiều trắc trở. Các từ liên quan: 'talented' (tài năng), 'unfortunate' (không may), 'destined' (định mệnh).
Video minh hoạ tài hoa bạc mệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài hoa bạc mệnh
Câu hỏi thường gặp về "tài hoa bạc mệnh"
Tài hoa bạc mệnh tiếng Anh là gì?
Tài hoa bạc mệnh tiếng Anh là "brilliant but ill-fated" (cụm từ), nghĩa là: Người tài năng nhưng gặp nhiều bất hạnh trong cuộc đời.
"brilliant but ill-fated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brilliant but ill-fated" nghĩa tiếng Việt là "tài hoa bạc mệnh". Cụm từ này mô tả người có tài năng xuất chúng nhưng cuộc đời gặp nhiều trắc trở.
Phát âm "brilliant but ill-fated" như thế nào?
"brilliant but ill-fated" có phiên âm IPA /ˈbrɪl.jənt bʌt ˈɪl.feɪ.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brilliant but ill-fated"?
Anh ấy là một nghệ sĩ tài hoa bạc mệnh, được ngưỡng mộ về tài năng nhưng gặp nhiều bất hạnh. — He was a brilliant but ill-fated artist, admired for his talent but plagued by misfortune.