Tiếng Việt
Đinh tán tiếng Anh là gì?
đinh tán tiếng Anh là rivet /ˈrɪvɪt/. đinh tán là một loại đinh dùng để cố định các bộ phận kim loại với nhau, thường có đầu lớn để giữ chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rivet
Ví dụ câu với đinh tán / rivet
- 1
Thợ kim hoàn sử dụng đinh tán để cố định các chi tiết nhỏ trong trang sức.
The jeweler used a rivet to secure the small components in the jewelry.
- 2
Trong xây dựng, đinh tán thường được dùng để liên kết các cấu kiện kim loại.
In construction, rivets are commonly used to join metal structures.
Ghi chú dùng từ đinh tán
Đinh tán là loại đinh dùng để cố định các bộ phận kim loại, liên quan đến các thuật ngữ như 'bolt' (ốc vít), 'screw' (vít), và 'bolt and nut' (ốc và đai ốc).
Video minh hoạ đinh tán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đinh tán
Câu hỏi thường gặp về "đinh tán"
Đinh tán tiếng Anh là gì?
Đinh tán tiếng Anh là "rivet" (danh từ), nghĩa là: đinh tán là một loại đinh dùng để cố định các bộ phận kim loại với nhau, thường có đầu lớn để giữ chắc chắn.
"rivet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rivet" nghĩa tiếng Việt là "đinh tán". Đinh tán là loại đinh dùng để cố định các bộ phận kim loại, liên quan đến các thuật ngữ như 'bolt' (ốc vít), 'screw' (vít), và 'bolt and nut' (ốc và đai ốc).
Phát âm "rivet" như thế nào?
"rivet" có phiên âm IPA /ˈrɪvɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rivet"?
The jeweler used a rivet to secure the small components in the jewelry. — Thợ kim hoàn sử dụng đinh tán để cố định các chi tiết nhỏ trong trang sức.