Tiếng Việt
Đinh dậu tiếng Anh là gì?
đinh dậu tiếng Anh là Year of the Fire Rooster /jɪə əv ðə ˈfaɪə ˈruːstə/. Năm con gà lửa trong lịch âm, thuộc chu kỳ 12 con giáp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Year of the Fire Rooster
Ví dụ câu với đinh dậu / Year of the Fire Rooster
- 1
The Year of the Fire Rooster occurs every 60 years.
Năm Đinh Dậu xảy ra cứ 60 năm một lần.
- 2
Many people believe it brings good luck.
Nhiều người tin rằng nó mang lại may mắn.
Ghi chú dùng từ đinh dậu
Đinh Dậu là năm con gà lửa trong chu kỳ 12 con giáp. Các từ liên quan: 'Lunar calendar' (lịch âm), 'Zodiac' (con giáp), 'Year cycle' (chu kỳ năm).
Video minh hoạ đinh dậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đinh dậu
Câu hỏi thường gặp về "đinh dậu"
Đinh dậu tiếng Anh là gì?
Đinh dậu tiếng Anh là "Year of the Fire Rooster" (danh từ), nghĩa là: Năm con gà lửa trong lịch âm, thuộc chu kỳ 12 con giáp.
"Year of the Fire Rooster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Year of the Fire Rooster" nghĩa tiếng Việt là "đinh dậu". Đinh Dậu là năm con gà lửa trong chu kỳ 12 con giáp.
Phát âm "Year of the Fire Rooster" như thế nào?
"Year of the Fire Rooster" có phiên âm IPA /jɪə əv ðə ˈfaɪə ˈruːstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Year of the Fire Rooster"?
Năm Đinh Dậu xảy ra cứ 60 năm một lần. — The Year of the Fire Rooster occurs every 60 years.