Tiếng Việt
Đĩnh tiếng Anh là gì?
đĩnh tiếng Anh là ingot /ˈɪŋɡət/. Kim loại đã được nấu chảy và đúc thành hình dạng dài, mỏng để dễ vận chuyển hoặc lưu trữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ingot
Ví dụ câu với đĩnh / ingot
- 1
Anh ấy đã mua một đĩnh vàng để làm trang sức.
He bought an ingot of gold to make jewelry.
- 2
Các đĩnh bạc được xếp chồng lên nhau trong kho.
The silver ingots were stacked in the warehouse.
Ghi chú dùng từ đĩnh
Đĩnh là dạng kim loại đã đúc, thường dùng để tích trữ hoặc vận chuyển kim loại quý. Các từ liên quan: 'bar' (thanh kim loại), 'block' (khối kim loại), 'bullion' (vàng thỏi).
Video minh hoạ đĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đĩnh
Câu hỏi thường gặp về "đĩnh"
Đĩnh tiếng Anh là gì?
Đĩnh tiếng Anh là "ingot" (danh từ), nghĩa là: Kim loại đã được nấu chảy và đúc thành hình dạng dài, mỏng để dễ vận chuyển hoặc lưu trữ.
"ingot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ingot" nghĩa tiếng Việt là "đĩnh". Đĩnh là dạng kim loại đã đúc, thường dùng để tích trữ hoặc vận chuyển kim loại quý.
Phát âm "ingot" như thế nào?
"ingot" có phiên âm IPA /ˈɪŋɡət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ingot"?
He bought an ingot of gold to make jewelry. — Anh ấy đã mua một đĩnh vàng để làm trang sức.