Tiếng Việt
Bạc nén tiếng Anh là gì?
bạc nén tiếng Anh là Silver ingot /ˈsɪlvər ˈɪŋɡət/. Một dạng bạc đã được đúc thành hình thỏi để lưu trữ hoặc giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Silver ingot
Ví dụ câu với bạc nén / Silver ingot
- 1
Anh ấy đã mua một thỏi bạc nén để đầu tư.
He bought a silver ingot as an investment.
- 2
Thợ kim hoàn đã dùng bạc nén để làm trang sức.
The jeweler used a silver ingot to make jewelry.
Ghi chú dùng từ bạc nén
Bạc nén là dạng bạc đã qua chế tác thành hình thỏi để dễ dàng vận chuyển và giao dịch. Các thuật ngữ liên quan: bạc (silver), thỏi (ingot), kim loại quý (precious metal).
Video minh hoạ bạc nén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạc nén
Câu hỏi thường gặp về "bạc nén"
Bạc nén tiếng Anh là gì?
Bạc nén tiếng Anh là "Silver ingot" (danh từ), nghĩa là: Một dạng bạc đã được đúc thành hình thỏi để lưu trữ hoặc giao dịch.
"Silver ingot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Silver ingot" nghĩa tiếng Việt là "bạc nén". Bạc nén là dạng bạc đã qua chế tác thành hình thỏi để dễ dàng vận chuyển và giao dịch.
Phát âm "Silver ingot" như thế nào?
"Silver ingot" có phiên âm IPA /ˈsɪlvər ˈɪŋɡət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Silver ingot"?
He bought a silver ingot as an investment. — Anh ấy đã mua một thỏi bạc nén để đầu tư.