Tiếng Việt
Dìu dặt tiếng Anh là gì?
dìu dặt tiếng Anh là lilting /ˈlɪltɪŋ/. Âm điệu nhẹ nhàng, du dương, thường dùng để miêu tả giọng hát hoặc giai điệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lilting
Ví dụ câu với dìu dặt / lilting
- 1
Giọng hát của cô ấy rất dìu dặt và dễ chịu.
Her singing was so lilting and soothing.
- 2
Giai điệu dìu dặt của bài hát khiến tôi cảm thấy thư thái.
The lilting melody of the song made me feel relaxed.
Ghi chú dùng từ dìu dặt
Dìu dặt mô tả âm thanh nhẹ nhàng, du dương. Các từ liên quan: melodic (du dương), soothing (êm dịu), gentle (nhẹ nhàng).
Video minh hoạ dìu dặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dìu dặt
Câu hỏi thường gặp về "dìu dặt"
Dìu dặt tiếng Anh là gì?
Dìu dặt tiếng Anh là "lilting" (tính từ), nghĩa là: Âm điệu nhẹ nhàng, du dương, thường dùng để miêu tả giọng hát hoặc giai điệu.
"lilting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lilting" nghĩa tiếng Việt là "dìu dặt". Dìu dặt mô tả âm thanh nhẹ nhàng, du dương.
Phát âm "lilting" như thế nào?
"lilting" có phiên âm IPA /ˈlɪltɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lilting"?
Her singing was so lilting and soothing. — Giọng hát của cô ấy rất dìu dặt và dễ chịu.