The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dìu dịu tiếng Anh là gì?

dìu dịu tiếng Anh là Mildly /ˈmaɪldli/. một cách nhẹ nhàng, ôn hòa, không gay gắt

Hình minh hoạ "dìu dịu" tiếng Anh là "Mildly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mildly

Trạng từ
/ˈmaɪldli/

Ví dụ câu với dìu dịu / Mildly

  1. 1

    Cô ấy nói chuyện một cách dịu dàng và nhẹ nhàng.

    She spoke in a mild and gentle manner.

  2. 2

    Thời tiết hôm nay thật dịu dàng, không quá nóng cũng không quá lạnh.

    The weather today is mildly warm, not too hot or cold.

Ghi chú dùng từ dìu dịu

Từ này dùng để mô tả cách hành xử hoặc cảm xúc nhẹ nhàng, ôn hòa. Các từ liên quan gồm 'gentle' (dịu dàng), 'soft' (mềm mại), 'calm' (bình tĩnh).

Video minh hoạ dìu dịu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dìu dịu

Câu hỏi thường gặp về "dìu dịu"

Dìu dịu tiếng Anh là gì?

Dìu dịu tiếng Anh là "Mildly" (trạng từ), nghĩa là: một cách nhẹ nhàng, ôn hòa, không gay gắt

"Mildly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mildly" nghĩa tiếng Việt là "dìu dịu". Từ này dùng để mô tả cách hành xử hoặc cảm xúc nhẹ nhàng, ôn hòa.

Phát âm "Mildly" như thế nào?

"Mildly" có phiên âm IPA /ˈmaɪldli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mildly"?

She spoke in a mild and gentle manner. — Cô ấy nói chuyện một cách dịu dàng và nhẹ nhàng.