Tiếng Việt
Độ chọn lọc tiếng Anh là gì?
độ chọn lọc tiếng Anh là selectivity /sɪˌlɛktɪˈvɪti/. Khả năng hoặc đặc điểm của một hệ thống hoặc sinh vật trong việc chọn lọc hoặc phân biệt các yếu tố phù hợp hoặc mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
selectivity
Ví dụ câu với độ chọn lọc / selectivity
- 1
Hệ thống này có độ chọn lọc cao trong việc phân loại dữ liệu.
This system has high selectivity in data classification.
- 2
Sự chọn lọc của sinh vật giúp chúng thích nghi tốt hơn với môi trường.
The selectivity of the organism helps it adapt better to the environment.
Ghi chú dùng từ độ chọn lọc
Độ chọn lọc liên quan đến khả năng phân biệt hoặc lựa chọn của một hệ thống hoặc sinh vật. Các thuật ngữ liên quan bao gồm 'discrimination' (khả năng phân biệt), 'preference' (sở thích), và 'filtering' (lọc).
Video minh hoạ độ chọn lọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ chọn lọc
Câu hỏi thường gặp về "độ chọn lọc"
Độ chọn lọc tiếng Anh là gì?
Độ chọn lọc tiếng Anh là "selectivity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc đặc điểm của một hệ thống hoặc sinh vật trong việc chọn lọc hoặc phân biệt các yếu tố phù hợp hoặc mong muốn.
"selectivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"selectivity" nghĩa tiếng Việt là "độ chọn lọc". Độ chọn lọc liên quan đến khả năng phân biệt hoặc lựa chọn của một hệ thống hoặc sinh vật.
Phát âm "selectivity" như thế nào?
"selectivity" có phiên âm IPA /sɪˌlɛktɪˈvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "selectivity"?
This system has high selectivity in data classification. — Hệ thống này có độ chọn lọc cao trong việc phân loại dữ liệu.