Tiếng Việt
Tính chọn lọc tiếng Anh là gì?
tính chọn lọc tiếng Anh là Selectivity /səˈlek.tɪv.ɪ.ti/. Khả năng hoặc đặc điểm của việc chọn lọc, phân biệt hoặc ưu tiên một số thứ nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Selectivity
Ví dụ câu với tính chọn lọc / Selectivity
- 1
Sự chọn lọc trong tuyển dụng giúp công ty tìm được ứng viên phù hợp.
Selectivity in recruitment helps the company find suitable candidates.
- 2
Tính chọn lọc của hệ thống giúp loại bỏ những thông tin không cần thiết.
The system's selectivity helps filter out unnecessary information.
Ghi chú dùng từ tính chọn lọc
Tính chọn lọc đề cập đến khả năng hoặc quá trình phân biệt và lựa chọn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'discrimination' (sự phân biệt), 'preference' (sự ưu tiên), và 'filtering' (lọc).
Video minh hoạ tính chọn lọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính chọn lọc
Câu hỏi thường gặp về "tính chọn lọc"
Tính chọn lọc tiếng Anh là gì?
Tính chọn lọc tiếng Anh là "Selectivity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc đặc điểm của việc chọn lọc, phân biệt hoặc ưu tiên một số thứ nhất định.
"Selectivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Selectivity" nghĩa tiếng Việt là "tính chọn lọc". Tính chọn lọc đề cập đến khả năng hoặc quá trình phân biệt và lựa chọn.
Phát âm "Selectivity" như thế nào?
"Selectivity" có phiên âm IPA /səˈlek.tɪv.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Selectivity"?
Selectivity in recruitment helps the company find suitable candidates. — Sự chọn lọc trong tuyển dụng giúp công ty tìm được ứng viên phù hợp.