Tiếng Việt
Độ cong vênh tiếng Anh là gì?
độ cong vênh tiếng Anh là warping /ˈwɔːpɪŋ/. Hiện tượng biến dạng hoặc cong vênh của vật thể do tác động của nhiệt, lực hoặc điều kiện môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warping
Ví dụ câu với độ cong vênh / warping
- 1
Chiếc bàn gỗ bị cong vênh sau nhiều năm sử dụng.
The wooden table warping after years of use.
- 2
Chất liệu nhựa dễ bị cong vênh khi nhiệt độ cao.
Plastic materials tend to warp when exposed to high temperatures.
Ghi chú dùng từ độ cong vênh
Độ cong vênh đề cập đến sự biến dạng của vật thể do tác động bên ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bending' (gập), 'deformation' (biến dạng), và 'warpage' (bị biến dạng).
Video minh hoạ độ cong vênh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ cong vênh
Câu hỏi thường gặp về "độ cong vênh"
Độ cong vênh tiếng Anh là gì?
Độ cong vênh tiếng Anh là "warping" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng biến dạng hoặc cong vênh của vật thể do tác động của nhiệt, lực hoặc điều kiện môi trường.
"warping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warping" nghĩa tiếng Việt là "độ cong vênh". Độ cong vênh đề cập đến sự biến dạng của vật thể do tác động bên ngoài.
Phát âm "warping" như thế nào?
"warping" có phiên âm IPA /ˈwɔːpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warping"?
The wooden table warping after years of use. — Chiếc bàn gỗ bị cong vênh sau nhiều năm sử dụng.