Tiếng Việt
Độ cong tiếng Anh là gì?
độ cong tiếng Anh là curvature /ˈkɜːrvətʃər/. độ cong thể hiện mức độ cong của một bề mặt hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curvature
Ví dụ câu với độ cong / curvature
- 1
Độ cong của cầu làm tăng khả năng chịu lực.
The curvature of the bridge increases its strength.
- 2
Chỉnh sửa độ cong của đường cong để phù hợp với thiết kế.
Adjust the curvature of the curve to match the design.
Ghi chú dùng từ độ cong
Độ cong mô tả mức độ cong của một vật thể hoặc bề mặt. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'bend' (bẻ cong), 'arc' (đường cung), 'flex' (uốn dẻo).
Video minh hoạ độ cong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ cong
Câu hỏi thường gặp về "độ cong"
Độ cong tiếng Anh là gì?
Độ cong tiếng Anh là "curvature" (danh từ), nghĩa là: độ cong thể hiện mức độ cong của một bề mặt hoặc vật thể.
"curvature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curvature" nghĩa tiếng Việt là "độ cong". Độ cong mô tả mức độ cong của một vật thể hoặc bề mặt.
Phát âm "curvature" như thế nào?
"curvature" có phiên âm IPA /ˈkɜːrvətʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curvature"?
The curvature of the bridge increases its strength. — Độ cong của cầu làm tăng khả năng chịu lực.