The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ dẫn điện tiếng Anh là gì?

độ dẫn điện tiếng Anh là electrical conductivity /ɪˌlɛktrɪkəl ˌkɒndʌkˈtɪvɪti/. Khả năng của một chất dẫn điện điện tử hoặc ion để truyền dòng điện.

Hình minh hoạ "độ dẫn điện" tiếng Anh là "electrical conductivity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electrical conductivity

Danh từ
/ɪˌlɛktrɪkəl ˌkɒndʌkˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với độ dẫn điện / electrical conductivity

  1. 1

    Chì có độ dẫn điện thấp hơn đồng.

    Lead has lower electrical conductivity than copper.

  2. 2

    Chất cách điện có độ dẫn điện rất thấp.

    Insulating materials have very low electrical conductivity.

Ghi chú dùng từ độ dẫn điện

Độ dẫn điện thể hiện khả năng dẫn điện của vật liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm: conductor (dẫn điện), insulator (chất cách điện), resistivity (độ resistivity).

Video minh hoạ độ dẫn điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ dẫn điện

Câu hỏi thường gặp về "độ dẫn điện"

Độ dẫn điện tiếng Anh là gì?

Độ dẫn điện tiếng Anh là "electrical conductivity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của một chất dẫn điện điện tử hoặc ion để truyền dòng điện.

"electrical conductivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electrical conductivity" nghĩa tiếng Việt là "độ dẫn điện". Độ dẫn điện thể hiện khả năng dẫn điện của vật liệu.

Phát âm "electrical conductivity" như thế nào?

"electrical conductivity" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrɪkəl ˌkɒndʌkˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electrical conductivity"?

Lead has lower electrical conductivity than copper. — Chì có độ dẫn điện thấp hơn đồng.