The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ số dẫn nhiệt tiếng Anh là gì?

hệ số dẫn nhiệt tiếng Anh là thermal conductivity /ˈθɜːməl ˌkɒndʌkˈtɪvɪti/. Chỉ số đo khả năng truyền nhiệt của vật liệu.

Hình minh hoạ "hệ số dẫn nhiệt" tiếng Anh là "thermal conductivity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thermal conductivity

Danh từ
/ˈθɜːməl ˌkɒndʌkˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với hệ số dẫn nhiệt / thermal conductivity

  1. 1

    The thermal conductivity of copper is higher than that of plastic.

    Đ độ dẫn nhiệt của đồng cao hơn so với nhựa.

  2. 2

    Materials with low thermal conductivity are good insulators.

    Các vật liệu có độ dẫn nhiệt thấp là những chất cách nhiệt tốt.

Ghi chú dùng từ hệ số dẫn nhiệt

Hệ số dẫn nhiệt đo khả năng truyền nhiệt của vật liệu, liên quan đến các thuật ngữ như cách nhiệt (insulation), dẫn nhiệt (heat conduction), và vật liệu cách nhiệt (insulating material).

Video minh hoạ hệ số dẫn nhiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ số dẫn nhiệt

Câu hỏi thường gặp về "hệ số dẫn nhiệt"

Hệ số dẫn nhiệt tiếng Anh là gì?

Hệ số dẫn nhiệt tiếng Anh là "thermal conductivity" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số đo khả năng truyền nhiệt của vật liệu.

"thermal conductivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thermal conductivity" nghĩa tiếng Việt là "hệ số dẫn nhiệt". Hệ số dẫn nhiệt đo khả năng truyền nhiệt của vật liệu, liên quan đến các thuật ngữ như cách nhiệt (insulation), dẫn nhiệt (heat conduction), và vật liệu cách nhiệt (insulating material).

Phát âm "thermal conductivity" như thế nào?

"thermal conductivity" có phiên âm IPA /ˈθɜːməl ˌkɒndʌkˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thermal conductivity"?

Đ độ dẫn nhiệt của đồng cao hơn so với nhựa. — The thermal conductivity of copper is higher than that of plastic.