Tiếng Việt
Độ đồng đều tiếng Anh là gì?
độ đồng đều tiếng Anh là uniformity /ˌjuːnɪˈfɔːrməti/. Tính chất hoặc trạng thái của việc đồng nhất hoặc đều đặn trong một tập hợp hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uniformity
Ví dụ câu với độ đồng đều / uniformity
- 1
Sự đồng đều của màu sắc trong bức tranh tạo ra cảm giác hài hòa.
The uniformity of the color in the painting creates a sense of harmony.
- 2
Chất lượng sản phẩm cần phải đạt độ đồng đều để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
Product quality must achieve uniformity to ensure customer satisfaction.
Ghi chú dùng từ độ đồng đều
Độ đồng đều đề cập đến tính nhất quán hoặc đều đặn trong một tập hợp hoặc quá trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'consistency' (sự nhất quán), 'homogeneity' (tính đồng nhất), và 'standardization' (tiêu chuẩn hóa).
Video minh hoạ độ đồng đều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ đồng đều
Câu hỏi thường gặp về "độ đồng đều"
Độ đồng đều tiếng Anh là gì?
Độ đồng đều tiếng Anh là "uniformity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái của việc đồng nhất hoặc đều đặn trong một tập hợp hoặc quá trình.
"uniformity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uniformity" nghĩa tiếng Việt là "độ đồng đều". Độ đồng đều đề cập đến tính nhất quán hoặc đều đặn trong một tập hợp hoặc quá trình.
Phát âm "uniformity" như thế nào?
"uniformity" có phiên âm IPA /ˌjuːnɪˈfɔːrməti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uniformity"?
The uniformity of the color in the painting creates a sense of harmony. — Sự đồng đều của màu sắc trong bức tranh tạo ra cảm giác hài hòa.