Tiếng Việt
Độ đồng nhất tiếng Anh là gì?
độ đồng nhất tiếng Anh là homogeneity /ˌhɒməˈdʒiːniəti/. Tính đồng nhất, đặc tính của việc các phần hoặc thành phần trong một tổng thể đều giống nhau hoặc có đặc điểm chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
homogeneity
Ví dụ câu với độ đồng nhất / homogeneity
- 1
The homogeneity of the sample ensured consistent results.
Sự đồng nhất của mẫu giúp đảm bảo kết quả nhất quán.
- 2
The homogeneous mixture was easy to analyze.
Hỗn hợp đồng nhất dễ dàng phân tích.
Ghi chú dùng từ độ đồng nhất
Độ đồng nhất thể hiện mức độ giống nhau trong một tập hợp hoặc hỗn hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'uniformity' (tính đồng nhất), 'consistency' (tính nhất quán), 'similarity' (sự giống nhau).
Video minh hoạ độ đồng nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ đồng nhất
Câu hỏi thường gặp về "độ đồng nhất"
Độ đồng nhất tiếng Anh là gì?
Độ đồng nhất tiếng Anh là "homogeneity" (danh từ), nghĩa là: Tính đồng nhất, đặc tính của việc các phần hoặc thành phần trong một tổng thể đều giống nhau hoặc có đặc điểm chung.
"homogeneity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"homogeneity" nghĩa tiếng Việt là "độ đồng nhất". Độ đồng nhất thể hiện mức độ giống nhau trong một tập hợp hoặc hỗn hợp.
Phát âm "homogeneity" như thế nào?
"homogeneity" có phiên âm IPA /ˌhɒməˈdʒiːniəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "homogeneity"?
Sự đồng nhất của mẫu giúp đảm bảo kết quả nhất quán. — The homogeneity of the sample ensured consistent results.