The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ sắc nét tiếng Anh là gì?

độ sắc nét tiếng Anh là sharpness /ˈʃɑːpnɪs/. Độ rõ nét của hình ảnh hoặc vật thể, thể hiện mức độ chi tiết và rõ ràng.

Hình minh hoạ "độ sắc nét" tiếng Anh là "sharpness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sharpness

Danh từ
/ˈʃɑːpnɪs/

Ví dụ câu với độ sắc nét / sharpness

  1. 1

    Ảnh này có độ sắc nét cao, bạn có thể thấy từng chi tiết nhỏ.

    This photo has high sharpness, you can see every small detail.

  2. 2

    Màn hình này cung cấp độ sắc nét tuyệt vời cho công việc chỉnh sửa ảnh.

    This screen provides excellent sharpness for photo editing.

Ghi chú dùng từ độ sắc nét

Độ sắc nét liên quan đến khả năng phân biệt các chi tiết rõ ràng trong hình ảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm: resolution (độ phân giải), clarity (độ rõ ràng), focus (tập trung).

Video minh hoạ độ sắc nét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ sắc nét

Câu hỏi thường gặp về "độ sắc nét"

Độ sắc nét tiếng Anh là gì?

Độ sắc nét tiếng Anh là "sharpness" (danh từ), nghĩa là: Độ rõ nét của hình ảnh hoặc vật thể, thể hiện mức độ chi tiết và rõ ràng.

"sharpness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sharpness" nghĩa tiếng Việt là "độ sắc nét". Độ sắc nét liên quan đến khả năng phân biệt các chi tiết rõ ràng trong hình ảnh.

Phát âm "sharpness" như thế nào?

"sharpness" có phiên âm IPA /ˈʃɑːpnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sharpness"?

This photo has high sharpness, you can see every small detail. — Ảnh này có độ sắc nét cao, bạn có thể thấy từng chi tiết nhỏ.