The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nét tiếng Anh là gì?

nét tiếng Anh là Feature /ˈfiː.tʃər/. Đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng của một vật hoặc người.

Hình minh hoạ "nét" tiếng Anh là "Feature"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Feature

Danh từ
/ˈfiː.tʃər/

Ví dụ câu với nét / Feature

  1. 1

    Điểm nổi bật của bức tranh là nét vẽ tinh xảo.

    The most striking feature of the painting is its intricate brushwork.

  2. 2

    Nét mặt của cô ấy thể hiện sự vui vẻ.

    Her facial features show happiness.

Ghi chú dùng từ nét

Nét đề cập đến đặc điểm hoặc đặc trưng của một vật hoặc người. Các từ liên quan gồm 'characteristic' (đặc điểm), 'attribute' (thuộc tính), 'trait' (đặc điểm tính cách).

Video minh hoạ nét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nét

Câu hỏi thường gặp về "nét"

Nét tiếng Anh là gì?

Nét tiếng Anh là "Feature" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng của một vật hoặc người.

"Feature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Feature" nghĩa tiếng Việt là "nét". Nét đề cập đến đặc điểm hoặc đặc trưng của một vật hoặc người.

Phát âm "Feature" như thế nào?

"Feature" có phiên âm IPA /ˈfiː.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Feature"?

The most striking feature of the painting is its intricate brushwork. — Điểm nổi bật của bức tranh là nét vẽ tinh xảo.