The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dô ta tiếng Anh là gì?

dô ta tiếng Anh là cheers! /ʧɪrz/. Lời chúc mừng hoặc thể hiện sự vui vẻ khi nâng ly cùng nhau.

Hình minh hoạ "dô ta" tiếng Anh là "cheers!"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cheers!

Thán từ
/ʧɪrz/

Ví dụ câu với dô ta / cheers!

  1. 1

    Cheers! Chúc mừng sinh nhật của bạn!

    Cheers! Happy birthday to you!

  2. 2

    Cheers! Chúng ta hãy nâng ly vì thành công này.

    Cheers! Let's toast to this success.

Ghi chú dùng từ dô ta

Dô ta là lời chúc mừng khi nâng ly, thường dùng trong các dịp vui vẻ. Các từ liên quan: 'toast' (cạn chén), 'celebrate' (ăn mừng), 'congratulate' (chúc mừng).

Video minh hoạ dô ta

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dô ta

Câu hỏi thường gặp về "dô ta"

Dô ta tiếng Anh là gì?

Dô ta tiếng Anh là "cheers!" (thán từ), nghĩa là: Lời chúc mừng hoặc thể hiện sự vui vẻ khi nâng ly cùng nhau.

"cheers!" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cheers!" nghĩa tiếng Việt là "dô ta". Dô ta là lời chúc mừng khi nâng ly, thường dùng trong các dịp vui vẻ.

Phát âm "cheers!" như thế nào?

"cheers!" có phiên âm IPA /ʧɪrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cheers!"?

Cheers! Happy birthday to you! — Cheers! Chúc mừng sinh nhật của bạn!