Tiếng Việt
Hò dô ta tiếng Anh là gì?
hò dô ta tiếng Anh là Rhythmic chant /ˈrɪðmɪk ʧænt/. Lời hô hào hoặc hát theo nhịp điệu, thường dùng trong các hoạt động tập thể hoặc cổ vũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rhythmic chant
Ví dụ câu với hò dô ta / Rhythmic chant
- 1
Trong lễ hội, mọi người cùng hò dô ta để cổ vũ đội nhà.
During the festival, everyone joined in the rhythmic chant to cheer for the team.
- 2
Các học sinh đã hò dô ta để thể hiện sự phấn khích của mình.
The students performed a rhythmic chant to show their excitement.
Ghi chú dùng từ hò dô ta
Hò dô ta là một dạng hát hò theo nhịp điệu, thường dùng để cổ vũ hoặc thể hiện tinh thần đoàn kết. Các từ liên quan: 'chant' (hò, hát theo nhịp), 'cheer' (cổ vũ), 'festival' (lễ hội).
Video minh hoạ hò dô ta
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hò dô ta
Câu hỏi thường gặp về "hò dô ta"
Hò dô ta tiếng Anh là gì?
Hò dô ta tiếng Anh là "Rhythmic chant" (danh từ), nghĩa là: Lời hô hào hoặc hát theo nhịp điệu, thường dùng trong các hoạt động tập thể hoặc cổ vũ.
"Rhythmic chant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rhythmic chant" nghĩa tiếng Việt là "hò dô ta". Hò dô ta là một dạng hát hò theo nhịp điệu, thường dùng để cổ vũ hoặc thể hiện tinh thần đoàn kết.
Phát âm "Rhythmic chant" như thế nào?
"Rhythmic chant" có phiên âm IPA /ˈrɪðmɪk ʧænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rhythmic chant"?
During the festival, everyone joined in the rhythmic chant to cheer for the team. — Trong lễ hội, mọi người cùng hò dô ta để cổ vũ đội nhà.