Tiếng Việt
Đồ tạo tác tiếng Anh là gì?
đồ tạo tác tiếng Anh là Artifact /ˈɑːrtɪfækt/. Đồ tạo tác là các vật thể do con người tạo ra, thường có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Artifact
Ví dụ câu với đồ tạo tác / Artifact
- 1
Các nhà khảo cổ đã khai quật nhiều đồ tạo tác từ thời kỳ đồ đá.
Archaeologists uncovered many artifacts from the Stone Age.
- 2
Bảo tàng trưng bày các đồ tạo tác cổ đại của nền văn minh Ai Cập.
The museum displays ancient artifacts from the Egyptian civilization.
Ghi chú dùng từ đồ tạo tác
Đồ tạo tác thường liên quan đến các vật thể lịch sử hoặc khảo cổ. Các từ liên quan gồm 'antique' (cổ), 'relic' (di tích), và 'artifact' (đồ tạo tác).
Video minh hoạ đồ tạo tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ tạo tác
Câu hỏi thường gặp về "đồ tạo tác"
Đồ tạo tác tiếng Anh là gì?
Đồ tạo tác tiếng Anh là "Artifact" (danh từ), nghĩa là: Đồ tạo tác là các vật thể do con người tạo ra, thường có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.
"Artifact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Artifact" nghĩa tiếng Việt là "đồ tạo tác". Đồ tạo tác thường liên quan đến các vật thể lịch sử hoặc khảo cổ.
Phát âm "Artifact" như thế nào?
"Artifact" có phiên âm IPA /ˈɑːrtɪfækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Artifact"?
Archaeologists uncovered many artifacts from the Stone Age. — Các nhà khảo cổ đã khai quật nhiều đồ tạo tác từ thời kỳ đồ đá.