The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Doa tiếng Anh là gì?

doa tiếng Anh là ream /riːm/. làm to, làm lớn hơn, mở rộng ra.

Hình minh hoạ "doa" tiếng Anh là "ream"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ream

Động từ
/riːm/

Ví dụ câu với doa / ream

  1. 1

    Chúng tôi cần ream giấy để in tài liệu.

    We need to ream the paper before printing.

  2. 2

    Anh ấy đã ream dự án để phù hợp với ngân sách.

    He reamed the project to fit the budget.

Ghi chú dùng từ doa

Ream có nghĩa là làm to hoặc mở rộng ra, thường dùng trong ngữ cảnh giấy hoặc dự án. Các từ liên quan gồm 'expand' (mở rộng), 'enlarge' (làm lớn hơn), 'increase' (tăng lên).

Video minh hoạ doa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với doa

Câu hỏi thường gặp về "doa"

Doa tiếng Anh là gì?

Doa tiếng Anh là "ream" (động từ), nghĩa là: làm to, làm lớn hơn, mở rộng ra.

"ream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ream" nghĩa tiếng Việt là "doa". Ream có nghĩa là làm to hoặc mở rộng ra, thường dùng trong ngữ cảnh giấy hoặc dự án.

Phát âm "ream" như thế nào?

"ream" có phiên âm IPA /riːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ream"?

We need to ream the paper before printing. — Chúng tôi cần ream giấy để in tài liệu.