The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ram giấy tiếng Anh là gì?

ram giấy tiếng Anh là ream /riːm/. Một đơn vị đo khối lượng giấy, bằng 500 tờ giấy in hoặc giấy viết.

Hình minh hoạ "ram giấy" tiếng Anh là "ream"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ream

Danh từ
/riːm/

Ví dụ câu với ram giấy / ream

  1. 1

    Tôi cần mua một ream giấy cho máy in của mình.

    I need to buy a ream of paper for my printer.

  2. 2

    Anh ấy đã mua hai ream giấy để chuẩn bị in tài liệu.

    He bought two reams of paper to prepare for printing the documents.

Ghi chú dùng từ ram giấy

Ream là đơn vị đo khối lượng giấy, thường dùng trong ngành in ấn và văn phòng. Các từ liên quan: 'sheet' (tờ), 'bundle' (buộc giấy), 'pad' (bộ giấy nhỏ).

Video minh hoạ ram giấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ram giấy

Câu hỏi thường gặp về "ram giấy"

Ram giấy tiếng Anh là gì?

Ram giấy tiếng Anh là "ream" (danh từ), nghĩa là: Một đơn vị đo khối lượng giấy, bằng 500 tờ giấy in hoặc giấy viết.

"ream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ream" nghĩa tiếng Việt là "ram giấy". Ream là đơn vị đo khối lượng giấy, thường dùng trong ngành in ấn và văn phòng.

Phát âm "ream" như thế nào?

"ream" có phiên âm IPA /riːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ream"?

I need to buy a ream of paper for my printer. — Tôi cần mua một ream giấy cho máy in của mình.