Tiếng Việt
Đoàn chủ tịch ở một nước cộng sản tiếng Anh là gì?
đoàn chủ tịch ở một nước cộng sản tiếng Anh là presidium /prɪˈsɪdiəm/. Ủy ban lãnh đạo cao nhất của một quốc gia cộng sản, thường gồm các thành viên chủ chốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
presidium
Ví dụ câu với đoàn chủ tịch ở một nước cộng sản / presidium
- 1
Hội đồng đã họp dưới sự chủ trì của đoàn chủ tịch.
The council met under the presidium's chairmanship.
- 2
Các thành viên của đoàn chủ tịch đã đưa ra quyết định quan trọng.
The members of the presidium made an important decision.
Ghi chú dùng từ đoàn chủ tịch ở một nước cộng sản
Presidium là nhóm lãnh đạo cao nhất trong các tổ chức cộng sản, gồm các thành viên chủ chốt. Các thuật ngữ liên quan: 'chairman' (chủ tịch), 'committee' (ủy ban), 'leadership' (lãnh đạo).
Video minh hoạ đoàn chủ tịch ở một nước cộng sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn chủ tịch ở một nước cộng sản
Câu hỏi thường gặp về "đoàn chủ tịch ở một nước cộng sản"
Đoàn chủ tịch ở một nước cộng sản tiếng Anh là gì?
Đoàn chủ tịch ở một nước cộng sản tiếng Anh là "presidium" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban lãnh đạo cao nhất của một quốc gia cộng sản, thường gồm các thành viên chủ chốt.
"presidium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"presidium" nghĩa tiếng Việt là "đoàn chủ tịch ở một nước cộng sản". Presidium là nhóm lãnh đạo cao nhất trong các tổ chức cộng sản, gồm các thành viên chủ chốt.
Phát âm "presidium" như thế nào?
"presidium" có phiên âm IPA /prɪˈsɪdiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "presidium"?
The council met under the presidium's chairmanship. — Hội đồng đã họp dưới sự chủ trì của đoàn chủ tịch.