Tiếng Việt
Chủ tịch tiếng Anh là gì?
chủ tịch tiếng Anh là president /ˈprɛzɪdənt/. Chức vụ cao nhất trong một tổ chức hoặc quốc gia, người đứng đầu chính phủ hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
president
Ví dụ câu với chủ tịch / president
- 1
Chủ tịch nước phát biểu trước quốc hội.
The president addressed the parliament.
- 2
Chủ tịch công ty sẽ tổ chức cuộc họp vào sáng mai.
The company's president will hold a meeting tomorrow.
Ghi chú dùng từ chủ tịch
Chủ tịch là người đứng đầu một tổ chức hoặc quốc gia. Các từ liên quan: 'CEO' (giám đốc điều hành), 'leader' (lãnh đạo), 'head of state' (người đứng đầu nhà nước).
Video minh hoạ chủ tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ tịch
- chủ tịch xãChairman/Chairwoman of the People’s Committee at commune level
- chủ tịch đoànpresidium
- chủ tịch nướcPresident
- chủ tịch quậnpresident of the district
- chủ tịch tỉnhChairman/Chairwoman of [province name] Provincial People's Committee
- chủ tịch huyệnpresident of the district
- chủ tịch phườngChairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee
- chủ tịch công tycompany chairman
- chủ tịch hội đồngchairman of the board
- chủ tịch quốc hộiChairman/Chairwoman of the National Assembly
- chủ tịch tập đoàncorporate president
- chủ tịch công đoànpresident of the union
Câu hỏi thường gặp về "chủ tịch"
Chủ tịch tiếng Anh là gì?
Chủ tịch tiếng Anh là "president" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ cao nhất trong một tổ chức hoặc quốc gia, người đứng đầu chính phủ hoặc tổ chức.
"president" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"president" nghĩa tiếng Việt là "chủ tịch". Chủ tịch là người đứng đầu một tổ chức hoặc quốc gia.
Phát âm "president" như thế nào?
"president" có phiên âm IPA /ˈprɛzɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "president"?
The president addressed the parliament. — Chủ tịch nước phát biểu trước quốc hội.