Tiếng Việt
Đoản đao tiếng Anh là gì?
đoản đao tiếng Anh là Short saber /ʃɔːrt ˈseɪbər/. Thanh kiếm ngắn, thường dùng trong chiến đấu hoặc tự vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Short saber
Ví dụ câu với đoản đao / Short saber
- 1
Anh ấy cầm đoản đao để tự vệ trong đêm tối.
He wielded a short saber for self-defense at night.
- 2
Chiếc đoản đao này rất phù hợp để chiến đấu trong không gian hẹp.
This short saber is ideal for fighting in tight spaces.
Ghi chú dùng từ đoản đao
Đoản đao là loại vũ khí dài ngắn, dễ cầm nắm và sử dụng trong chiến đấu gần. Các từ liên quan: 'kiếm' (sword), 'dao' (blade), 'vũ khí' (weapon).
Video minh hoạ đoản đao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoản đao
Câu hỏi thường gặp về "đoản đao"
Đoản đao tiếng Anh là gì?
Đoản đao tiếng Anh là "Short saber" (danh từ), nghĩa là: Thanh kiếm ngắn, thường dùng trong chiến đấu hoặc tự vệ.
"Short saber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Short saber" nghĩa tiếng Việt là "đoản đao". Đoản đao là loại vũ khí dài ngắn, dễ cầm nắm và sử dụng trong chiến đấu gần.
Phát âm "Short saber" như thế nào?
"Short saber" có phiên âm IPA /ʃɔːrt ˈseɪbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Short saber"?
He wielded a short saber for self-defense at night. — Anh ấy cầm đoản đao để tự vệ trong đêm tối.