Tiếng Việt
Đoản mệnh tiếng Anh là gì?
Đoản mệnh tiếng Anh là Short-lived /ˌʃɔːtˈlɪvd/. Chỉ mô tả người hoặc vật có tuổi thọ ngắn hoặc kết thúc sớm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Short-lived
Ví dụ câu với Đoản mệnh / Short-lived
- 1
Anh ấy có cuộc đời ngắn ngủi nhưng đầy ý nghĩa.
He had a short-lived career that ended unexpectedly.
- 2
Mối tình đó thật ngắn ngủi nhưng để lại nhiều kỷ niệm.
That romance was short-lived but left many memories.
Ghi chú dùng từ Đoản mệnh
Đoản mệnh mô tả sự ngắn ngủi của cuộc đời hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'ngắn hạn' (short-term), 'kết thúc sớm' (early termination), 'tạm thời' (temporary).
Video minh hoạ Đoản mệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đoản mệnh
Câu hỏi thường gặp về "Đoản mệnh"
Đoản mệnh tiếng Anh là gì?
Đoản mệnh tiếng Anh là "Short-lived" (tính từ), nghĩa là: Chỉ mô tả người hoặc vật có tuổi thọ ngắn hoặc kết thúc sớm.
"Short-lived" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Short-lived" nghĩa tiếng Việt là "Đoản mệnh". Đoản mệnh mô tả sự ngắn ngủi của cuộc đời hoặc sự kiện.
Phát âm "Short-lived" như thế nào?
"Short-lived" có phiên âm IPA /ˌʃɔːtˈlɪvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Short-lived"?
He had a short-lived career that ended unexpectedly. — Anh ấy có cuộc đời ngắn ngủi nhưng đầy ý nghĩa.