The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đoạn đầu đài tiếng Anh là gì?

đoạn đầu đài tiếng Anh là Execution scaffold /ˌɛksɪˈkjuːʃən ˈskæfəld/. Cây giàn hoặc khung dùng để hành hình tử tù, thường để thi hành án tử hình.

Hình minh hoạ "đoạn đầu đài" tiếng Anh là "Execution scaffold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Execution scaffold

Danh từ
/ˌɛksɪˈkjuːʃən ˈskæfəld/

Ví dụ câu với đoạn đầu đài / Execution scaffold

  1. 1

    Họ đã chuẩn bị cây đầu đài để xử tử phạm nhân.

    They prepared the execution scaffold for the prisoner.

  2. 2

    Cây đầu đài đã được dựng lên trong sân nhà tù.

    The execution scaffold was erected in the prison yard.

Ghi chú dùng từ đoạn đầu đài

Đoạn đầu đài là nơi thi hành án tử hình, liên quan đến các thuật ngữ như 'hanging' (treo cổ), 'gallows' (cây treo cổ), và 'execution' (thi hành án).

Video minh hoạ đoạn đầu đài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đoạn đầu đài

Câu hỏi thường gặp về "đoạn đầu đài"

Đoạn đầu đài tiếng Anh là gì?

Đoạn đầu đài tiếng Anh là "Execution scaffold" (danh từ), nghĩa là: Cây giàn hoặc khung dùng để hành hình tử tù, thường để thi hành án tử hình.

"Execution scaffold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Execution scaffold" nghĩa tiếng Việt là "đoạn đầu đài". Đoạn đầu đài là nơi thi hành án tử hình, liên quan đến các thuật ngữ như 'hanging' (treo cổ), 'gallows' (cây treo cổ), và 'execution' (thi hành án).

Phát âm "Execution scaffold" như thế nào?

"Execution scaffold" có phiên âm IPA /ˌɛksɪˈkjuːʃən ˈskæfəld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Execution scaffold"?

They prepared the execution scaffold for the prisoner. — Họ đã chuẩn bị cây đầu đài để xử tử phạm nhân.